Samsung C34J791WTE Manual de usuario

Busca en linea o descarga Manual de usuario para No Samsung C34J791WTE. Samsung Màn hình cong QLED LC34J791WTE Hướng dẫn sử dụng [da] [et] Manual de usuario

  • Descarga
  • Añadir a mis manuales
  • Imprimir
  • Pagina
    / 37
  • Tabla de contenidos
  • MARCADORES
  • Valorado. / 5. Basado en revisión del cliente
Vista de pagina 0
Stay Hướng dẫn Sử dụng
Mu sc v hnh dng c th khc nhau ty theo sn phm v đ ci tin hot đng, cc thông s k thut c th s đưc thay
đi m không cn thông bo trưc.
Ni dng ca sch hưng dn ny c th thay đi đ ci thin cht lưng m không cn thông bo.
© Samsung Electronics
Samsung Electronics s hu bn quyn đi vi sch hưng dn ny.
Cm s dng hoc sao chp mt phn hoc ton b sch hưng dn ny m không c s y quyn ca Samsung Electronics.
Cc nhãn hiu không phi ca Samsung Electronics thuc s hu ca cc ch s hu tương ứng.
S24D330H S24D332H
Vista de pagina 0
1 2 3 4 5 6 ... 36 37

Indice de contenidos

Pagina 1 - Sổ tay Hướng dẫn Sử dụng

Sổ tay Hướng dẫn Sử dụng Mu sc v hnh dng c th khc nhau ty theo sn phm v đ ci tin hot đng, cc thông s k thut c th s đưc thay đ

Pagina 2 - Thit lp mn hnh

10Biểu tưng Mô tảNhn nt đ điu chnh cc ci đt mn hnh mt cch t đng. ―Thay đi đ phân gii trong Cc thuc tnh mn hnh s kch hot t

Pagina 3

11Thay đổi ci đặt Brightness v ContrastĐiu chnh ci đt Brightness v Contrast bng cc nt trong mn hnh bt đu (nơi menu OSD không hin thị)

Pagina 4 - Trước khi sử dụng sản phm

12Khóa chống trm ―Kha chng trm cho php bn s dng sn phm mt cch an ton ngay c  nhng nơi công cng. ―Hnh dng thit bị kha v cch thức

Pagina 5 - Điện v an ton

13Chn tr chân đ vo đ theo hưng dn như hnh v.Kim tra tr chân đ đã rp ni chc chn.Vn tht chc đinh c liên kt nm  mt dưi chân đ s

Pagina 6 - Thn trng

14Gỡ b chân đế ―Trưc khi tho chân đ khỏi mn hnh, hãy đt mn hnh trên b mt phng v vng chãi vi mt mn hnh p xung dưi. ―B ngoi c t

Pagina 7 - Hot đng

15Kết nối v Sử dụng Thiết b nguồnChương 03Những điểm cần kiểm tra trước khi kết nối ―Trưc khi kt ni mt thit bị nguồn, hãy đc k s tay hưng d

Pagina 8

16Kết nối bng cáp HDMIHDMI INKết nối sử dụng cáp HDMI-DVIHDMI INKết nối NguồnKết nối nguồn bng b điu hp nguồn AC/DC tch hpDC 14V ―Đin p vo đ

Pagina 9 - Chun b

17Tư thế đng khi sử dụng sản phmS dng sn phm vi tư th đng như sau: • Gi thng lưng. • Điu chnh gc sao cho nh sng không phn chiu vo m

Pagina 10 - Cổng Mô tả

18Thiết lp mn hnhĐt cu hnh cc ci đt mn hnh như đ sng.Chng tôi đã cung cp mô t chi tit ca từng chức năng. Tham kho sn phm ca bn

Pagina 11 - Contrast

19Game ModeĐt cu hnh ci đt mn hnh sn phm cho ch đ trò chơi.S dng tnh năng ny khi chơi cc trò chơi trên PC hoc khi bng điu khin trò

Pagina 12 - Khóa chống trm

2Mục lụcTrưc khi s dng sn phmBảo đảm không gian lắp đặt 4Lưu  khi ct gi 4Lưu  an ton 4Lm sch 5Đin v an ton 5Ci đt 6Hot đng 7

Pagina 13 - Ráp chân đế

20SAMSUNG MAGIC AngleSAMSUNGMAGICAngle cho php bn đt cu hnh cc ci đt đ c đưc cht lưng hnh nh ti ưu theo gc xem ca bn. ―Menu ny khô

Pagina 14 - Gỡ b chân đế

21HDMI Black LevelNu đu đĩa DVD hoc b gii mã đưc kt ni vi sn phm thông qua HDMI, hin tưng cht lưng hnh nh gim (gim cht lưng đ tư

Pagina 15 - Chương 03

22Đặt cu hnh tông muChng tôi đã cung cp mô t chi tit ca từng chức năng. Tham kho sn phm ca bn đ bit chi tit.Điu chnh tông mu ca m

Pagina 16 - Kết nối Nguồn

23Color ToneĐiu chnh tông mu chung ca hnh nh. ―Menu ny không c sn khi SAMSUNGMAGICAngle đang bt. ―Menu ny không kh dng khi SAMSUNGMAGICBr

Pagina 17 - Thiết lp đ phân giải tối ưu

24Thay đổi kch thước hoặc đnh v li mn hnhChng tôi đã cung cp mô t chi tit ca từng chức năng. Tham kho sn phm ca bn đ bit chi tit.Ch

Pagina 18 - Thiết lp mn hnh

25Thiết lp v khôi phụcChng tôi đã cung cp mô t chi tit ca từng chức năng. Tham kho sn phm ca bn đ bit chi tit.Chương 07 ―Cc chức năng

Pagina 19 - SAMSUNG MAGIC Bright

26PC/A V ModeĐt PC/AV Mode thnh AV. Kch thưc nh ny s đưc phng to.Ty chn ny hu ch khi bn xem phim. • Ci đt l "PC" khi kt n

Pagina 20 - Image Size

27Ci đặt phần mmChương 08Easy Setting BoxTnh năng Easy Setting Box cho php người dng c th chia mn hnh ra nhiu khu vc.Đ ci đt phiên bn m

Pagina 21 - H-Position & V-Position

28Hướng dẫn xử l sự cốChương 09Các yêu cầu trước khi liên hệ với Trung tâm dch vụ khách hng ca Samsung ―Trưc khi gi đin ti Trung tâm dịch v k

Pagina 22 - Đặt cu hnh tông mu

29Not Optimum Mode đưc hiển th.Thông bo ny xut hin khi tn hiu từ card đồ ha vưt qu đ phân gii hoc tn s ti đa cho sn phm.Thay đi đ

Pagina 23 - Color Tone

3Mục lụcĐt cu hnh tông muRed 22Green 22Blue 22Color Tone 23Gamma 23Thay đi kch thưc hoc định vị li mn hnhLanguage 24Menu H-Position &

Pagina 24 - Chương 06

30Hi & Đáp ―Tham kho sch hưng dn s dng cho my tnh hoc card đồ ha ca bn đ bit thêm cc hưng dn v điu chnh.Lm thế no để thay đ

Pagina 25 - Thiết lp v khôi phục

31Cc thông số kỹ thuậtChương 10Thông số chungTên môđen S24D330H S24D332HKch thưcLoi 24 (24 inch / 61 cm)Vùng hiển thị531,36 mm (H) x 298,89 mm (V)

Pagina 26 - INFORMATION

32Bng chế độ tn hiệu tiêu chunTên môđen S24D330HĐồng bộ hóa Tần số quét ngang30 – 81 kHzTần số quét dọc56 – 75 HzĐộ phân gii Độ phân gii tối ưu19

Pagina 27 - Ci đặt phần mm

33Độ phân gii Tần số quét ngang (kHz) Tần số quét dọc (Hz) Xung Pixel (MHz) Phân cực đồng bộ (H/V)VESA, 1024 x 76860,023 75,029 78,750 +/+VESA, 11

Pagina 28 - Hướng dẫn xử l sự cố

34Tên môđen S24D332HĐồng bộ hóa Tần số quét ngang30 – 81 kHzTần số quét dọc56 – 75 HzĐộ phân gii Độ phân gii tối ưu1920 x 1080 @ 60 Hz (D-SUB)1920 x

Pagina 29 - Vn đ với thiết b nguồn

35Độ phân gii Tần số quét ngang (kHz) Tần số quét dọc (Hz) Xung Pixel (MHz) Phân cực đồng bộ (H/V)VESA, 1024 x 76860,023 75,029 78,750 +/+VESA, 11

Pagina 30 - Hi & Đáp

36Độ phân gii Tần số quét ngang (kHz) Tần số quét dọc (Hz) Xung Pixel (MHz) Phân cực đồng bộ (H/V)VESA, 800 x 60046,875 75,000 49,500 +/+VESA, 102

Pagina 31 - Cc thông số kỹ thuật

37Phụ lụcChương 11Trách nhiệm đối với Dch vụ thanh toán (Chi ph đối với khách hng) ―Khi c yêu cu dịch v, mc d đang trong thời gian bo hnh,

Pagina 32 - Tên môđen S24D330H

4Bảo đảm không gian lắp đặtĐm bo l c khong cch xung quanh sn phm đ to s thông thong. S tăng nhit đ theo khong cch thời gian c th gâ

Pagina 33

5Lm sch ―Hãy cn thn khi lm sch v mn hnh v bên ngoi ca cc LCD tiên tin d bị try xưc. ―Tin hnh cc bưc sau khi lm sch.1 Tt nguồn

Pagina 34 - Tên môđen S24D332H

6Cảnh báo • Không đt nn, nhang đui côn trng hoc thuc l trên đnh sn phm. Không lp đt sn phm gn cc nguồn nhit. • Không lp đt sn phm

Pagina 35

7Cảnh báo • C đin cao p bên trong sn phm. Không t tho, sa cha hoc sa đi sn phm. ‒ Hãy liên h vi Trung tâm dịch v khch hng ca Samsu

Pagina 36

8Thn trng • Đ mn hnh hin thị hnh nh tĩnh trong mt thời gian di c th gây ra hin tưng lưu nh hoc đim nh bị khuyt. ‒ Kch hot ch đ

Pagina 37 - Chương 11

9Chun bChương 02Các linh kiệnCác nt pha trước ―Mu sc v hnh dng cc b phn c th khc so vi hnh trnh by. Đ nâng cao cht lưng, thông s

Comentarios a estos manuales

Sin comentarios